Viêm khớp Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Cách Điều Trị

Cập nhật lúc 10:04 - 25/11/24

Tham vấn chuyên môn bởi:

Lương y Đỗ Minh Tuấn

GĐ chuyên môn hệ thống Đỗ Minh Đường

Viêm khớp là một trong những bệnh lý phổ biến và làm ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Tình trạng này không chỉ gây ra cơn đau nhức khó chịu mà còn làm giảm khả năng vận động và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Chính vì thế nên việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị là vô cùng quan trọng để tránh nguy cơ dẫn đến các biến chứng nguy hiểm. Chi tiết mời bạn đọc tham khảo bài viết dưới đây cùng Diệu Pháp Đỗ Minh. 

Viêm khớp là gì?

Viêm khớp là tình trạng viêm nhiễm xảy ra tại các khớp, gây đau nhức, sưng tấy và cứng khớp, ảnh hưởng đến khả năng vận động. Bệnh viêm khớp có thể xuất hiện ở bất kỳ khớp nào trong cơ thể như đầu gối, khớp cổ tay, cổ chân hay khớp vai. Tình trạng này thường gặp ở người cao tuổi, tuy nhiên, nó cũng có thể xảy ra ở người trẻ tuổi, đặc biệt là những người có lối sống ít vận động hoặc chấn thương khớp.

Viêm khớp là bệnh xương khớp khá phổ biến
Viêm khớp là bệnh xương khớp khá phổ biến

Các loại viêm khớp

Viêm khớp không phải là một bệnh lý duy nhất, mà là thuật ngữ chỉ một nhóm các bệnh về khớp với hơn 100 loại khác nhau. Chẳng hạn như:

  • Viêm xương khớp (Thoái hóa khớp): Đây là loại viêm khớp phổ biến nhất, thường xảy ra do sự hao mòn sụn khớp theo thời gian, dẫn đến tổn thương ở các khớp. Bệnh thường ảnh hưởng đến các khớp như đầu gối, hông và cột sống. Khi sụn bị hỏng, xương có thể cọ xát vào nhau, gây ra đau đớn và giảm khả năng vận động.
  • Viêm khớp dạng thấp: Được biết đến là một bệnh tự miễn dịch, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào các khớp, gây viêm và đau nhức. Bệnh có thể ảnh hưởng đến nhiều khớp cùng một lúc, đặc biệt là khớp tay, cổ tay và khớp gối. Viêm khớp dạng thấp nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến tổn thương vĩnh viễn ở khớp.
  • Viêm khớp nhiễm khuẩn (Viêm khớp nhiễm trùng): Loại viêm khớp này xảy ra khi vi khuẩn hoặc vi sinh vật xâm nhập vào khớp, gây viêm nhiễm. Các nguyên nhân phổ biến là do chấn thương hoặc do biến chứng từ các bệnh lý khác. Viêm khớp nhiễm khuẩn có thể gây đau đớn nghiêm trọng và cần được điều trị kịp thời bằng kháng sinh.
  • Bệnh gút (Viêm khớp do gút): Đây là một dạng viêm khớp do tích tụ axit uric trong máu, dẫn đến việc hình thành các tinh thể urat trong khớp, gây viêm và đau đớn. Bệnh gút thường ảnh hưởng đến các khớp nhỏ như ngón chân cái, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến các khớp khác.
  • Viêm cột sống dính khớp: Là một dạng viêm khớp mãn tính chủ yếu ảnh hưởng đến cột sống và khớp xương chậu, gây ra tình trạng cứng khớp và đau lưng kéo dài. Bệnh này có thể gây dính cột sống, làm mất sự linh hoạt của cơ thể.

Triệu chứng của viêm khớp

Mức độ đau ở người bệnh sẽ có sự khác nhau nhưng nhìn chung họ đều có các triệu chứng như sau:

  • Đau khớp: Cơn đau có thể xuất hiện khi vận động, di chuyển hoặc thậm chí khi nghỉ ngơi. Mức độ đau có thể nhẹ hoặc nặng tùy thuộc vào tình trạng bệnh và giai đoạn phát triển.
  • Cứng khớp: Cứng khớp, đặc biệt là vào buổi sáng hoặc sau khi ngồi yên một thời gian dài, là một dấu hiệu rõ rệt của viêm khớp. Người bệnh thường cảm thấy khó cử động các khớp và phải mất một khoảng thời gian để khớp trở lại bình thường.
  • Sưng và tấy đỏ: Khi khớp bị viêm, vùng xung quanh có thể sưng tấy và đỏ lên. Điều này thường kèm theo cảm giác ấm nóng tại vùng khớp bị ảnh hưởng.
Các khớp có thể bị sưng, đau
Các khớp có thể bị sưng, đau
  • Giảm phạm vi chuyển động: Viêm khớp làm hạn chế khả năng vận động của các khớp, dẫn đến giảm phạm vi chuyển động. Từ đó khiến cho các hoạt động thường ngày như đi lại, cúi người, hoặc nâng đồ trở nên khó khăn.
  • Tiếng kêu lạo xạo khi cử động khớp: Một số người bị viêm khớp, nhất là viêm xương khớp, có thể nghe thấy tiếng kêu lạo xạo hoặc lách tách khi di chuyển khớp. Lý do là bởi sự cọ xát của các xương khi sụn bảo vệ bị mòn.
  • Mệt mỏi: Trong vài trường hợp, bệnh nhân có thể gây ra tình trạng mệt mỏi toàn thân, do cơ thể đang phản ứng lại tình trạng viêm.
  • Biến dạng khớp (ở giai đoạn nặng): Nếu viêm khớp không được điều trị kịp thời, đặc biệt là các dạng như viêm khớp dạng thấp hoặc gút, có thể dẫn đến biến dạng khớp. Khớp có thể bị cong, vẹo hoặc sưng lên bất thường.
  • Sốt và giảm cân (trong viêm khớp dạng thấp): Ở một số bệnh nhân bị viêm khớp dạng thấp, bệnh nhân có thể sốt nhẹ và giảm cân do cơ thể phản ứng với tình trạng viêm mãn tính.

Nguyên nhân gây viêm khớp

Viêm khớp có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, tùy thuộc vào từng loại viêm khớp. Điển hình là:

  • Thoái hóa sụn khớp (do lão hóa): Khi tuổi tác tăng lên, sụn bảo vệ khớp dần bị thoái hóa, mất khả năng đệm giữa các khớp, khiến xương cọ xát vào nhau, gây đau đớn, viêm và cứng khớp.
  • Rối loạn hệ miễn dịch (tự miễn dịch): Viêm khớp dạng thấp là một bệnh lý tự miễn dịch, khi hệ miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm các mô khỏe mạnh trong khớp, gây viêm và đau đớn. Các tế bào miễn dịch tấn công vào màng bao quanh khớp, gây sưng và phá hủy các khớp.
  • Tích tụ axit uric trong máu (bệnh gút): Bệnh gút là một dạng viêm khớp do sự tích tụ của axit uric trong máu. Axit uric dư thừa sẽ hình thành các tinh thể urat ở khớp gây ra các cơn đau đột ngột và dữ dội.
  • Nhiễm trùng khớp: Viêm khớp nhiễm khuẩn xảy ra khi vi khuẩn, virus hoặc nấm xâm nhập vào khớp và gây viêm. Nhiễm trùng này có thể xuất phát từ chấn thương, phẫu thuật hoặc do sự lây lan của vi khuẩn từ một phần khác của cơ thể qua máu.
  • Chấn thương và tổn thương khớp: Chấn thương khớp do tai nạn, va đập mạnh hoặc tổn thương do vận động quá mức có thể gây viêm khớp. Khi một khớp bị chấn thương, nó dễ bị thoái hóa và viêm theo thời gian.
  • Di truyền: Một số dạng viêm khớp như viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp và bệnh gút có liên quan đến yếu tố di truyền. Nếu trong gia đình bạn có người mắc các bệnh này, nguy cơ bạn cũng bị viêm khớp sẽ cao hơn.
  • Béo phì: Trọng lượng cơ thể dư thừa gây áp lực lên các khớp dẫn đến tình trạng viêm khớp do khớp bị quá tải và bị mòn sụn khớp theo thời gian. Béo phì cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh gút do làm tăng mức axit uric trong máu.
  • Yếu tố môi trường và nghề nghiệp: Khói bụi, các hóa chất độc hại hay môi trường làm việc có nhiều rung động có thể góp phần gây ra viêm khớp. Những người làm việc trong các ngành nghề phải đứng hoặc ngồi lâu, mang vác nặng cũng có nguy cơ cao mắc bệnh.
Béo phì cũng là một trong những nguyên nhân dẫn tới tình trạng này
Béo phì cũng là một trong những nguyên nhân dẫn tới tình trạng này

Đối tượng có nguy cơ cao bị viêm ở khớp

Viêm khớp có thể ảnh hưởng đến mọi người ở nhiều lứa tuổi và điều kiện sống khác nhau. Tuy nhiên một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao bị viêm khớp hơn do những yếu tố đặc thù về sức khỏe, lối sống hoặc di truyền như:

  • Người lớn tuổi.
  • Người béo phì.
  • Đối tượng có tiền sử gia đình từng bị viêm khớp.
  • Phụ nữ.
  • Trường hợp làm việc nặng hoặc ít vận động thể chất.
  • Đối tượng mắc bệnh tự miễn dịch.
  • Người bị rối loạn chuyển hóa.

Bị viêm khớp có nguy hiểm không?

Viêm khớp không chỉ là một cơn đau đơn thuần, mà nó có thể tiềm ẩn nhiều nguy hiểm ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống của bạn. Mức độ nguy hiểm của viêm khớp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại viêm khớp, mức độ nghiêm trọng, vị trí khớp bị ảnh hưởng, sức khỏe tổng thể và cách điều trị. Dưới đây là những lý do tại sao viêm khớp có thể trở nên nguy hiểm:

  • Suy giảm khả năng vận động hoặc mất khả năng di chuyển, phải phụ thuộc vào người khác hoặc thậm chí là tàn phế.
  • Biến dạng khớp, khiến xương bị cong vẹo, sưng to, co rút lại nếu không được kiểm soát và điều trị kịp thời.
  • Ảnh hưởng tới các cơ quan khác như phổi, mắt, tim mạch,…
  • Tình trạng viêm mãn tính trong cơ thể có thể góp phần vào quá trình hình thành mảng bám trong động mạch, gây ra bệnh động mạch vành và các vấn đề về huyết áp.
  • Giảm chất lượng cuộc sống do ảnh hưởng bởi các cơn đau, cùng tình trạng khó khăn khi vận động.
  • Nguy cơ nhiễm trùng cao do phải sử dụng thuốc ức chế miễn dịch để kiểm soát bệnh.
Với trường hợp mãn tính, bệnh nhân có thể bị biến dạng khớp
Với trường hợp mãn tính, bệnh nhân có thể bị biến dạng khớp

Viêm khớp khi nào cần thăm khám bác sĩ?

Các dấu hiệu và tình huống khi bạn cần thăm khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị viêm khớp gồm có:

  • Bị đau khớp kéo dài trong nhiều ngày hoặc nhiều tuần mà không thuyên giảm, đặc biệt là khi cơn đau ngày càng nặng hơn.
  • Khi khớp bị sưng to, đỏ và có cảm giác ấm nóng khi chạm vào, đây có thể là dấu hiệu của viêm hoặc nhiễm trùng khớp.
  • Cứng khớp vào buổi sáng là dấu hiệu phổ biến của các loại viêm khớp như viêm khớp dạng thấp.
  • Khi bạn nhận thấy khớp có sự thay đổi về hình dạng, chẳng hạn như sưng vẹo hoặc co rút lại, đây có thể là dấu hiệu viêm khớp đang tiến triển nặng.
  • Gặp khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày như đi bộ, nâng đồ vật hoặc cúi người.
  • Sốt kèm theo đau khớp.
  • Cơn đau khớp đột ngột, dữ dội, nhất là ở ngón chân cái hoặc các khớp nhỏ.
  • Giảm cân không rõ nguyên nhân khiến cơ thể mệt mỏi kéo dài, cùng với triệu chứng đau khớp.
  • Nếu nghe thấy tiếng kêu lục cục khi di chuyển khớp.

Cách chẩn đoán tình trạng viêm khớp

Các bước chính trong quá trình chẩn đoán tình trạng viêm khớp bao gồm:

  • Khám lâm sàng, hỏi bệnh sử bệnh, tìm kiếm các dấu hiệu như sưng, đỏ, cứng, đau khi chạm vào hoặc di chuyển. Họ cũng sẽ đánh giá phạm vi chuyển động của khớp để xác định mức độ tổn thương.
  • Xét nghiệm máu, cụ thể là xét nghiệm tốc độ lắng máu (ESR), C-reactive protein (CRP), xét nghiệm kháng thể yếu tố dạng thấp (RF) và xét nghiệm axit uric.
  • Xét nghiệm dịch khớp để phân tích và tìm các tinh thể, vi khuẩn hoặc dấu hiệu viêm khác.
  • Chụp X-quang giúp bác sĩ kiểm tra mức độ tổn thương của khớp, đặc biệt là ở bệnh viêm xương khớp.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) để đánh giá tình trạng của các mô mềm xung quanh khớp như sụn, gân và dây chằng.
  • Siêu âm cũng là một phương pháp hữu ích để chẩn đoán viêm khớp, giúp bác sĩ phát hiện sự viêm và sưng của khớp cũng như các thay đổi trong dịch khớp.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) nhằm cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc của khớp và giúp phát hiện tổn thương ở xương, đặc biệt là ở những khu vực khớp khó thấy qua X-quang hoặc MRI.
Bệnh nhân sẽ được thăm khám lâm sàng trước khi thực hiện các xét nghiệm cần thiết
Bệnh nhân sẽ được thăm khám lâm sàng trước khi thực hiện các xét nghiệm cần thiết

Phương pháp điều trị bệnh viêm khớp

Viêm khớp là một bệnh lý mãn tính và phương pháp điều trị nhằm mục tiêu kiểm soát triệu chứng, giảm viêm, cải thiện khả năng vận động cũng như ngăn ngừa tổn thương khớp lâu dài. Việc điều trị có thể khác nhau tùy thuộc vào loại viêm khớp mà bệnh nhân mắc phải, mức độ nghiêm trọng của bệnh cũng như tình trạng sức khỏe tổng thể. Dưới đây là các phương pháp điều trị phổ biến và thường được áp dụng cho bệnh viêm khớp:

Dùng thuốc điều trị viêm khớp

  • Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Các loại thuốc như ibuprofen, naproxen giúp giảm đau và sưng ở khớp. Đây là loại thuốc thường được sử dụng để điều trị triệu chứng viêm khớp nhẹ đến trung bình.
  • Thuốc giảm đau (analgesics): Các loại thuốc giảm đau như acetaminophen giúp kiểm soát cơn đau mà không gây ảnh hưởng đến tình trạng viêm. Thuốc này thường được dùng cho những trường hợp không thể sử dụng NSAIDs do các tác dụng phụ như viêm loét dạ dày.
  • Corticosteroids: Prednisone là loại Corticosteroids phổ biến được dùng nhằm mang tới tác dụng mạnh trong việc giảm viêm và đau. Chúng có thể được sử dụng qua đường uống hoặc tiêm trực tiếp vào khớp để kiểm soát các triệu chứng viêm khớp nghiêm trọng.
  • Thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARDs): Các loại thuốc như methotrexate, sulfasalazine được sử dụng để điều trị viêm khớp dạng thấp và các loại viêm khớp tự miễn khác. DMARDs hoạt động bằng cách ức chế hệ thống miễn dịch, giúp ngăn chặn quá trình viêm và tổn thương khớp.
  • Thuốc sinh học (biologics): Thuốc sinh học là các protein được thiết kế để can thiệp vào quá trình miễn dịch, giúp giảm viêm trong các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp. Một số thuốc sinh học phổ biến bao gồm adalimumab, infliximab và etanercept.
  • Thuốc làm giảm axit uric: Đối với bệnh gút, các loại thuốc giúp giảm nồng độ axit uric trong máu như allopurinol và febuxostat được sử dụng để ngăn ngừa các cơn đau khớp do tinh thể urat tích tụ.

Vật lý trị liệu

  • Tập luyện và vận động: Vật lý trị liệu là một phần quan trọng trong điều trị viêm khớp. Các bài tập kéo giãn, tập sức mạnh hay bài tập phục hồi giúp cải thiện sự linh hoạt, tăng cường cơ bắp xung quanh khớp và giảm đau. Tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân, các nhà vật lý trị liệu sẽ thiết kế chương trình tập luyện phù hợp.
  • Liệu pháp nhiệt và lạnh: Sử dụng nhiệt ấm hoặc nước đá tại chỗ có thể giúp giảm đau và sưng ở khớp. Phương pháp này thường được sử dụng kết hợp với các liệu pháp khác để giảm triệu chứng nhanh chóng.
Vật lý trị liệu sẽ giúp cải thiện khả năng vận động hiệu quả
Vật lý trị liệu sẽ giúp cải thiện khả năng vận động hiệu quả

Phẫu thuật

Trong những trường hợp viêm khớp nghiêm trọng mà các phương pháp điều trị khác không còn hiệu quả, bác sĩ có thể đề xuất phẫu thuật để cải thiện chức năng khớp và giảm đau như:

  • Thay khớp: Thay thế khớp bị hư hỏng bằng khớp nhân tạo (phẫu thuật thay khớp gối, hông).
  • Sửa chữa khớp: Loại bỏ hoặc sửa chữa các mô bị tổn thương trong khớp, chẳng hạn như loại bỏ gai xương hoặc làm mượt các bề mặt khớp bị hư hỏng.
  • Hợp nhất khớp (Arthrodesis): Trong trường hợp khớp không thể thay thế, bác sĩ có thể tiến hành hợp nhất các xương tại khớp để giảm đau.

Liệu pháp hỗ trợ

  • Châm cứu: Đây là một liệu pháp truyền thống, trong đó các kim nhỏ được châm vào các điểm cụ thể trên cơ thể để kích thích sự lưu thông năng lượng và giảm đau.
  • Sử dụng thiết bị hỗ trợ: Các dụng cụ như nạng, giày hỗ trợ hoặc băng khớp có thể giúp giảm áp lực lên khớp và cải thiện khả năng vận động.
  • Giảm cân và thay đổi lối sống: Đối với người béo phì, việc giảm cân sẽ giảm áp lực lên các khớp chịu trọng lượng như đầu gối và hông sẽ giúp giảm đau và ngăn chặn quá trình thoái hóa khớp.

Biện pháp phòng tránh bệnh viêm khớp

Mặc dù không thể ngăn ngừa hoàn toàn viêm khớp, nhưng bạn có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa hiệu quả để giảm nguy cơ mắc bệnh. Chẳng hạn như:

  • Duy trì cân nặng phù hợp thông qua chế độ ăn uống hợp lý và tập luyện thể dục thường xuyên.
  • Dành ra 30 phút mỗi ngày và duy trì việc tập thể dục 4 – 5 ngày/tuần để tăng cường sức mạnh cho các cơ và khớp.
  • Hãy ăn nhiều thực phẩm giàu omega-3 như cá hồi, hạt chia và quả óc chó, các loại trái cây và rau củ giàu chất chống oxy hóa. Hạn chế tiêu thụ thực phẩm nhiều đường, muối và chất béo bão hòa để giảm nguy cơ viêm trong cơ thể.
Hãy tích cực dung nạp những thực phẩm tốt cho xương khớp
Hãy tích cực dung nạp những thực phẩm tốt cho xương khớp
  • Sử dụng bảo hộ khi tham gia các hoạt động thể thao, tránh các động tác nguy hiểm có thể gây tổn thương khớp.
  • Kiểm soát căng thẳng để hỗ trợ làm giảm cảm giác đau đớn.
  • Khám sức khỏe định kỳ nhất là với những đối tượng có tiền sử gia đình từng bị bệnh xương khớp.
  • Hạn chế việc dùng thuốc khi không cần thiết và chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định, đơn kê của bác sĩ chuyên khoa.
  • Bổ sung vitamin, khoáng chất cần thiết cho sức khỏe xương khớp như như vitamin D, canxi và glucosamine.

Nhìn chung, viêm khớp là một bệnh lý nghiêm trọng mà người bệnh cần quan tâm và điều trị kịp thời để tránh các biến chứng không mong muốn. Hiểu rõ về các triệu chứng, nguyên nhân và phương pháp điều trị sẽ giúp bạn có cách tiếp cận tốt nhất đối với tình trạng này. Nếu bạn nghi ngờ mình có triệu chứng viêm khớp, hãy đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Điều này sẽ giúp đảm bảo sức khỏe cho bản thân và cải thiện chất lượng cuộc sống tốt hơn.

© Bản quyền nội dung thuộc về DIỆU PHÁP ĐỖ MINH - Ghi rõ nguồn website khi chia sẻ nội dung này.