Viêm Cổ Tử Cung Là Gì? Triệu Chứng Và Cách Điều Trị

Cập nhật lúc 10:05 - 25/11/24

Tham vấn chuyên môn bởi:

Lương y Đỗ Minh Tuấn

GĐ chuyên môn hệ thống Đỗ Minh Đường

Viêm cổ tử cung là một bệnh lý phụ khoa khá phổ biến ở phụ nữ, đặc biệt trong độ tuổi sinh sản. Tình trạng này có thể gây ra nhiều triệu chứng khó chịu và ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản nếu không được điều trị kịp thời. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị viêm cổ tử cung hiệu quả.

Viêm cổ tử cung là gì?

Cổ tử cung nằm ở phần dưới cùng của tử cung và kết nối trực tiếp với âm đạo. Đây là một ống trụ dài khoảng 5 cm, bao gồm lớp tế bào biểu mô lát tầng không sừng hóa ở mặt ngoài và tế bào biểu mô trụ ở mặt trong.

Viêm cổ tử cung là tình trạng viêm nhiễm các tế bào biểu mô tại khu vực này, dẫn đến hiện tượng sưng đỏ do nhiều nguyên nhân khác nhau. Bệnh thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi từ 15 đến 24, với tỷ lệ mắc lên đến 50%, và 90% trường hợp trong số đó đã từng sinh con qua ngả âm đạo. Một trong những nguyên nhân phổ biến gây viêm cổ tử cung là do các bệnh lây qua đường tình dục, đặc biệt khi quan hệ tình dục không an toàn, chiếm khoảng 30-40% các ca bệnh.

Viêm cổ tử cung là tình trạng nguy hiểm
Viêm cổ tử cung là tình trạng nguy hiểm

Nguyên nhân viêm cổ tử cung

Nguyên nhân gây viêm cổ tử cung có thể do nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:

  • Nhiễm trùng qua đường tình dục: Các bệnh lây qua đường tình dục như chlamydia, lậu, herpes sinh dục hoặc HPV là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm cổ tử cung.
  • Rối loạn vi khuẩn âm đạo: Sự mất cân bằng giữa các vi khuẩn có lợi và có hại trong âm đạo có thể dẫn đến viêm nhiễm ở cổ tử cung.
  • Quan hệ tình dục không an toàn: Việc không sử dụng các biện pháp bảo vệ khi quan hệ tình dục làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm nhiễm.
  • Kích ứng từ các sản phẩm hóa chất: Sử dụng các sản phẩm vệ sinh có chứa hóa chất mạnh, như xà phòng, chất diệt tinh trùng hoặc gel bôi trơn có thể gây kích ứng và viêm nhiễm cổ tử cung.
  • Thủ thuật y tế: Các thủ thuật như đặt vòng tránh thai, nạo phá thai hoặc khám phụ khoa không đảm bảo vệ sinh có thể gây tổn thương hoặc nhiễm trùng cổ tử cung.
  • Suy giảm miễn dịch: Hệ miễn dịch yếu làm cho cơ thể dễ mắc các bệnh nhiễm trùng, trong đó có viêm cổ tử cung.

Triệu chứng viêm cổ tử cung

Các triệu chứng viêm cổ tử cung có thể thay đổi tùy theo mức độ viêm nhiễm và nguyên nhân gây bệnh, một số triệu chứng thường gặp bao gồm:

  • Dịch âm đạo bất thường: Dịch tiết có màu sắc khác thường (vàng, xanh) và có mùi hôi, đặc biệt là khi nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc nấm.
  • Chảy máu âm đạo bất thường: Giữa chu kỳ kinh nguyệt hoặc sau khi quan hệ xuất hiện tình trạng chảy máu là dấu hiệu phổ biến của viêm cổ tử cung.
  • Đau khi quan hệ tình dục: Viêm nhiễm có thể làm cổ tử cung nhạy cảm, gây đau khi quan hệ tình dục.
  • Đau vùng bụng dưới: Người bệnh có thể cảm thấy đau hoặc khó chịu ở vùng bụng dưới hoặc vùng chậu.
  • Tiểu buốt, tiểu khó: Nếu viêm cổ tử cung lan rộng, có thể ảnh hưởng đến niệu đạo, gây tiểu buốt hoặc cảm giác khó chịu khi đi tiểu.
  • Ngứa rát vùng âm đạo: Khi viêm nhiễm do nấm hoặc vi khuẩn, có thể kèm theo cảm giác ngứa rát ở âm đạo và vùng xung quanh.
Dịch âm đạo có dấu hiệu bất thường
Dịch âm đạo có dấu hiệu bất thường

Biến chứng của viêm cổ tử cung

Nếu không điều trị tình trạng viêm cổ tử cung kịp thời, rất có thể sẽ dẫn tới nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm:

  • Viêm nhiễm lan rộng: Viêm cổ tử cung có thể lan sang các cơ quan lân cận như tử cung, buồng trứng và ống dẫn trứng, gây viêm vùng chậu. Điều này có thể dẫn đến đau bụng dưới, rối loạn kinh nguyệt hoặc vô sinh.
  • Sẹo và hẹp cổ tử cung: Viêm mãn tính có thể làm hình thành các mô sẹo ở cổ tử cung, dẫn đến hẹp cổ tử cung, gây khó khăn trong việc thụ thai và tăng nguy cơ sinh non.
  • Nguy cơ ung thư cổ tử cung: Tình trạng viêm kéo dài có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các tế bào bất thường, từ đó tăng nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung.
  • Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản: Viêm cổ tử cung có thể làm thay đổi môi trường âm đạo và cổ tử cung, khiến tinh trùng khó tiếp cận với trứng, từ đó làm giảm khả năng thụ thai.
  • Lây nhiễm cho bạn tình: Viêm cổ tử cung có thể gây ra tình trạng lây nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục, đặc biệt là nếu viêm nhiễm có nguyên nhân từ các loại vi khuẩn hay virus như Chlamydia hoặc HPV.

Chẩn đoán

Để chẩn đoán viêm cổ tử cung, các bác sĩ thường áp dụng nhiều phương pháp khác nhau nhằm xác định tình trạng viêm nhiễm và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

  • Khám lâm sàng và khám phụ khoa: Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh lý, sau đó sử dụng mỏ vịt để kiểm tra cổ tử cung, đánh giá tình trạng viêm, sưng và phân biệt với các bệnh lý nghiêm trọng như ung thư cổ tử cung hay sùi mào gà.
  • Cấy dịch cổ tử cung: Dịch cổ tử cung được thu thập để làm các xét nghiệm sinh hóa hoặc soi dưới kính hiển vi nhằm phát hiện tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng.
  • Xét nghiệm Pap: Lấy mẫu tế bào từ cổ tử cung và soi trên lam kính để đánh giá cấu trúc tế bào, thường sử dụng để phát hiện viêm và sàng lọc ung thư.
  • Sinh thiết cổ tử cung: Trong trường hợp nghi ngờ ung thư, bác sĩ sẽ lấy mẫu mô từ cổ tử cung để kiểm tra kỹ hơn nhằm xác định tính chất tế bào và mức độ bệnh.
Bạn nên thăm khám bác sĩ
Bạn nên thăm khám bác sĩ

Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào dưới đây, nên nhanh chóng đến gặp bác sĩ để được kiểm tra và điều trị kịp thời:

  • Âm đảo chảy máu nhưng không rõ nguyên nhân cụ thể.
  • Khí hư có sự thay đổi về màu sắc hoặc đặc tính kéo dài.
  • Đau dữ dội ở vùng bụng dưới hoặc đau khi quan hệ tình dục.

Giải pháp điều trị

Để điều trị viêm cổ tử cung, người bệnh có thể tham khảo và áp dụng một số phương pháp thông dụng như sau:

Chữa viêm cổ tử cung tại nhà

Một số mẹo dân gian có thể giúp giảm triệu chứng và hỗ trợ điều trị viêm cổ tử cung nhẹ tại nhà, bao gồm:

  • Lá trầu không: Lá trầu không có đặc tính kháng khuẩn, chống viêm. Bạn có thể đun lá trầu không với nước, để nguội và dùng để rửa vùng kín hàng ngày giúp giảm viêm nhiễm.
  • Tỏi: Tỏi chứa allicin, một chất có tính kháng khuẩn và kháng viêm tự nhiên. Việc bổ sung tỏi vào chế độ ăn uống có thể hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch và ngăn ngừa nhiễm trùng.
  • Nghệ: Nghệ chứa curcumin có khả năng chống viêm mạnh mẽ. Bạn có thể pha bột nghệ với nước ấm hoặc mật ong uống hàng ngày để hỗ trợ giảm viêm từ bên trong.
  • Nước muối ấm: Sử dụng nước muối ấm pha loãng để vệ sinh vùng kín có thể giúp sát khuẩn, làm sạch và giảm tình trạng viêm nhiễm.
  • Lá lốt: Lá lốt cũng có khả năng kháng khuẩn, bạn có thể đun lá lốt với muối và nước để vệ sinh vùng kín, giúp giảm triệu chứng viêm.

Sử dụng thuốc Tây y

Hiện nay, việc dùng thuốc Tây y trị bệnh là lựa chọn phổ biến, đặc biệt đối với các trường hợp viêm cấp tính, sử dụng các loại thuốc sau:

  • Thuốc kháng sinh: Các loại như Levofloxacin, Cefixim, Erythromycin, Doxycycline có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm và hỗ trợ quá trình phục hồi niêm mạc cổ tử cung.
  • Thuốc chống nấm: Ornidazol, Metronidazol được sử dụng khi viêm cổ tử cung do nấm gây ra.
  • Thuốc chống virus: Acyclovir, Isoprinosine giúp điều trị các trường hợp viêm do virus.
  • Thuốc giảm đau và chống viêm: Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) hoặc paracetamol có thể được kê để giảm đau và sưng viêm.
Sử dụng thuốc kháng sinh
Sử dụng thuốc kháng sinh

Việc phối hợp các loại thuốc sẽ tùy thuộc vào mức độ viêm nhiễm và tác nhân gây bệnh của mỗi bệnh nhân. Điều trị bằng thuốc Tây giúp giảm viêm, làm lành niêm mạc và loại bỏ các triệu chứng khó chịu.

Phẫu thuật

Trong những trường hợp viêm cổ tử cung kéo dài, bác sĩ có thể chỉ định phương pháp phẫu thuật, một số phương pháp phổ biến bao gồm:

  • Đốt laser: Bằng cách sử dụng tia laser để phá hủy các mô bị viêm, phương pháp này kích thích lớp niêm mạc cũ bong ra và tạo điều kiện cho lớp niêm mạc mới phát triển trong khoảng 3 tuần.
  • Đốt nhiệt: Sử dụng năng lượng nhiệt để tiêu diệt các mô viêm nhiễm, phương pháp này giúp kiểm soát tình trạng viêm nhiễm, giảm nguy cơ lan rộng và nhiễm trùng âm đạo.
  • Áp lạnh: Sử dụng khí nitơ hóa lỏng ở nhiệt độ thấp để đóng băng và loại bỏ các tế bào tổn thương. Đây là phương pháp ít đau và hạn chế các biến chứng sau phẫu thuật.

Viêm cổ tử cung là một bệnh lý quan trọng cần được phát hiện và điều trị sớm để tránh các biến chứng nguy hiểm. Bằng cách hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị, bạn có thể bảo vệ sức khỏe của mình hiệu quả hơn. Đừng ngần ngại đến gặp bác sĩ khi phát hiện dấu hiệu bất thường.

© Bản quyền nội dung thuộc về DIỆU PHÁP ĐỖ MINH - Ghi rõ nguồn website khi chia sẻ nội dung này.