Dấu Hiệu Nhận Biết Thận Yếu Và Phác Đồ Điều Trị Hiệu Quả

Cập nhật lúc 10:06 - 25/11/24

Tham vấn chuyên môn bởi:

Lương y Đỗ Minh Tuấn

GĐ chuyên môn hệ thống Đỗ Minh Đường

Thận yếu là một tình trạng sức khỏe phổ biến, khi chức năng thận bị suy giảm, khiến cơ quan này không thể thực hiện tốt nhiệm vụ lọc máu và loại bỏ chất thải ra khỏi cơ thể. Bệnh thận yếu có thể dẫn đến nhiều vấn đề nghiêm trọng như mệt mỏi, suy nhược cơ thể, tăng huyết áp và thậm chí là suy thận nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Để duy trì sức khỏe và ngăn ngừa các biến chứng liên quan, việc hiểu rõ về nguyên nhân, triệu chứng, cũng như biện pháp điều trị thận yếu là rất cần thiết.

Thận yếu là bệnh gì?

Thận yếu, còn được gọi là suy giảm chức năng thận hoặc suy thận, là tình trạng thận không thể thực hiện đầy đủ các chức năng quan trọng của nó, bao gồm:

  • Lọc máu: Thận giúp loại bỏ các chất thải, độc tố khỏi máu.
  • Điều chỉnh cân bằng nước và điện giải: Duy trì lượng nước và các chất điện giải như natri, kali, canxi trong cơ thể ở mức ổn định.
  • Sản xuất hormone: Sản xuất các hormone quan trọng như erythropoietin (kích thích sản xuất hồng cầu), renin (điều hòa huyết áp) và calcitriol (dạng hoạt động của vitamin D, giúp hấp thụ canxi).
Thận yếu còn được gọi là suy giảm chức năng thận
Thận yếu còn được gọi là suy giảm chức năng thận

Khi thận yếu, các chất thải và độc tố tích tụ trong máu, gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Tình trạng này có thể tiến triển từ từ (suy thận mạn) hoặc xảy ra đột ngột (suy thận cấp).

Triệu chứng của bệnh thận yếu

Thận yếu thường không biểu hiện rõ ràng ở giai đoạn đầu nhưng khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể gặp phải một số triệu chứng sau:

Triệu chứng sớm

  • Mệt mỏi, suy nhược cơ thể: Thận không lọc hiệu quả dẫn đến tích tụ chất thải trong máu, gây cảm giác mệt mỏi, thiếu năng lượng.
  • Thay đổi lượng và màu sắc nước tiểu: Tiểu ít hơn hoặc nhiều hơn bình thường, nước tiểu có thể sẫm màu, có bọt hoặc lẫn máu.
  • Phù: Thận không đào thải được nước dư thừa, gây phù ở chân, mắt cá chân, mặt hoặc tay.
  • Khó ngủ: Chất thải tích tụ trong máu có thể gây khó ngủ hoặc mất ngủ.
  • Đau đầu, chóng mặt: Do thiếu máu hoặc tăng huyết áp liên quan đến suy giảm chức năng thận.
  • Ngứa da: Chất thải tích tụ có thể gây ngứa da.

Triệu chứng muộn (khi bệnh tiến triển nặng)

  • Tích tụ chất thải trong máu gây buồn nôn, nôn.
  • Chán ăn, giảm cân không rõ nguyên nhân do buồn nôn, thay đổi vị giác hoặc cảm giác no nhanh.
  • Tích tụ dịch xung quanh tim gây đau tức ngực.
  • Tích tụ dịch trong phổi hoặc thiếu máu gây khó thở.
  • Mất cân bằng điện giải khiến bệnh nhân bị chuột rút cơ.
  • Tổn thương thần kinh ngoại biên khiến bệnh nhân bị tê bì chân tay.
  • Lẫn lộn, mất tập trung do tích tụ chất thải ảnh hưởng đến não.

Nguyên nhân gây thận yếu

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến thận yếu, bao gồm các yếu tố từ lối sống, bệnh lý nền và tác động bên ngoài. Cụ thể như:

  • Bệnh tiểu đường: Lượng đường trong máu cao làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận, làm giảm khả năng lọc máu và dẫn đến bệnh thận mãn tính.
  • Tăng huyết áp: Huyết áp cao làm tổn thương các mạch máu trong thận, ảnh hưởng đến chức năng thải độc và kiểm soát nước.
  • Nhiễm trùng thận: Nhiễm trùng hoặc viêm thận không được điều trị kịp thời có thể gây tổn thương lâu dài, dẫn đến suy giảm chức năng thận.
  • Lạm dụng thuốc giảm đau và chống viêm không steroid (NSAIDs): Việc sử dụng lâu dài các loại thuốc như ibuprofen, aspirin có thể gây tổn thương thận, dẫn đến suy thận mãn tính.
Suy giảm chức năng thận có thể do bệnh tiểu đường
Suy giảm chức năng thận có thể do bệnh tiểu đường
  • Sử dụng thuốc kháng sinh và thuốc điều trị khác: Một số loại thuốc kháng sinh và thuốc điều trị khác cũng có thể ảnh hưởng đến thận nếu dùng quá liều hoặc trong thời gian dài mà không có sự giám sát của bác sĩ.
  • Chế độ ăn nhiều muối và đạm: Tiêu thụ quá nhiều muối và đạm khiến thận phải hoạt động quá tải, dễ dẫn đến tổn thương. Thực phẩm nhiều đạm động vật cũng làm tăng lượng chất thải trong quá trình lọc máu.
  • Thiếu nước: Uống không đủ nước có thể làm giảm khả năng thải chất độc ra khỏi cơ thể, khiến thận phải làm việc nhiều hơn.
  • Lạm dụng rượu và chất kích thích: Sử dụng rượu, chất kích thích kéo dài có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến thận và gan, làm giảm khả năng thải độc.
  • Bị lupus ban đỏ: Đây là bệnh tự miễn dịch, trong đó cơ thể tấn công chính các cơ quan của mình, bao gồm thận và có thể dẫn đến viêm hay suy thận.
  • Viêm cầu thận: Tình trạng viêm các mạch máu nhỏ trong thận, khiến thận không thể lọc máu đúng cách, dẫn đến suy giảm chức năng thận.
  • Sỏi thận: Sỏi thận gây tắc nghẽn đường tiết niệu, làm cản trở quá trình lọc máu và thải nước tiểu, dẫn đến thận yếu.
  • U tuyến tiền liệt: Tăng sinh lành tính của tuyến tiền liệt hoặc u ác tính cũng có thể gây tắc nghẽn đường tiểu, khiến thận phải làm việc nhiều hơn và suy yếu dần.
  • Căng thẳng và stress kéo dài: Căng thẳng kéo dài có thể làm tăng huyết áp và ảnh hưởng đến lưu lượng máu qua thận, gây áp lực lên cơ quan này, lâu dài có thể làm giảm chức năng thận.
  • Yếu tố di truyền: Một số người có nguy cơ mắc bệnh thận do yếu tố di truyền, với các bệnh thận bẩm sinh hoặc do có tiền sử gia đình bị suy thận.
  • Nhiễm độc từ môi trường: Tiếp xúc với các hóa chất độc hại hoặc kim loại nặng (chì, thủy ngân) có thể gây tổn thương thận nếu tiếp xúc thường xuyên trong môi trường làm việc hoặc qua thực phẩm, nước uống.

Thận yếu có nguy hiểm không?

Suy giảm chức năng thận có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Mặc dù ở giai đoạn đầu, các triệu chứng có thể không quá rõ ràng, nhưng nếu tình trạng này tiến triển mà không được can thiệp, nó có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm. Dưới đây là những tác động và biến chứng của bệnh thận yếu:

  • Nguy cơ dẫn đến suy thận: Thận yếu là giai đoạn đầu của suy giảm chức năng thận. Nếu không được điều trị, chức năng thận có thể tiếp tục suy giảm dẫn đến suy thận mãn tính, khi đó thận không thể lọc máu và loại bỏ chất thải ra khỏi cơ thể. Ở giai đoạn cuối của suy thận, bệnh nhân có thể phải điều trị bằng chạy thận nhân tạo (lọc máu) hoặc ghép thận để duy trì sự sống.
  • Tăng huyết áp: Khi chức năng thận suy giảm, cơ thể không thể loại bỏ nước thừa một cách hiệu quả, dẫn đến tăng huyết áp. Huyết áp cao không chỉ làm nặng thêm tình trạng thận yếu mà còn là nguyên nhân chính dẫn đến bệnh tim mạch, tăng nguy cơ đột quỵ.
Suy giảm chức năng thận lâu ngày có thể gây tăng huyết áp, dễ mắc bệnh tim mạch
Suy giảm chức năng thận lâu ngày có thể gây tăng huyết áp, dễ mắc bệnh tim mạch
  • Rối loạn điện giải: Thận giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng điện giải, đặc biệt là natri và kali. Khi thận yếu, cơ thể dễ bị mất cân bằng điện giải, dẫn đến các triệu chứng như chuột rút cơ bắp, mệt mỏi và nhịp tim không đều. Nếu không kiểm soát, rối loạn điện giải có thể gây rối loạn nhịp tim, thậm chí là nguy cơ tử vong.
  • Tích tụ chất độc trong máu: Khi thận yếu không thể lọc chất thải và độc tố ra khỏi máu một cách hiệu quả, những chất độc này sẽ tích tụ lại trong cơ thể. Tình trạng này có thể gây nhiễm độc toàn thân, làm suy giảm sức khỏe tổng thể, gây buồn nôn, ngứa da và nhiều biến chứng khác.
  • Thiếu máu: Thận sản xuất hormone erythropoietin, giúp tạo ra hồng cầu trong cơ thể. Khi thận yếu, lượng erythropoietin giảm, dẫn đến thiếu máu. Thiếu máu kéo dài gây ra mệt mỏi, suy nhược và giảm khả năng tập trung.
  • Loãng xương và suy giảm sức khỏe xương: Khi thận yếu, nó không thể kiểm soát nồng độ phốt pho và canxi trong máu, dẫn đến sự mất cân bằng khoáng chất. Tình trạng này làm giảm mật độ xương, gây loãng xương và tăng nguy cơ gãy xương.
  • Suy giảm chức năng tim mạch: Thận yếu có thể gây ra sự tích tụ chất lỏng trong cơ thể, bao gồm phổi và tim, dẫn đến suy tim hoặc các bệnh lý tim mạch khác.
  • Nguy cơ tử vong cao hơn: Khi chức năng thận suy giảm nghiêm trọng, nó có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm liên quan đến tim mạch, rối loạn điện giải và nhiễm độc. Các biến chứng này nếu không được kiểm soát sẽ làm tăng nguy cơ tử vong.

Cách chẩn đoán thận yếu

Chẩn đoán thận yếu bao gồm việc đánh giá triệu chứng lâm sàng, thực hiện các xét nghiệm về chức năng thận và sử dụng các phương pháp hình ảnh để kiểm tra tình trạng của thận. Dưới đây là các phương pháp chẩn đoán tình trạng chức năng gan bị suy giảm phổ biến:

Khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ thu thập thông tin từ bệnh nhân về triệu chứng như mệt mỏi, đau lưng dưới, sưng phù, tiểu tiện bất thường hoặc huyết áp cao. Qua đó, bác sĩ có thể xác định các dấu hiệu ban đầu của thận yếu.

Xét nghiệm máu

  • Xét nghiệm creatinine huyết thanh: Đây là chỉ số chính để đánh giá chức năng thận. Khi chức năng thận suy giảm, mức creatinine trong máu sẽ tăng do thận không thể loại bỏ chất này hiệu quả.
  • Đánh giá mức lọc cầu thận (eGFR): Từ chỉ số creatinine, bác sĩ có thể tính toán mức lọc cầu thận ước tính (eGFR), là một chỉ số chính xác để đánh giá chức năng thận. Giá trị eGFR thấp chỉ ra rằng thận hoạt động không hiệu quả.
  • Xét nghiệm ure máu (BUN): Khi thận yếu, mức ure (sản phẩm phân hủy của protein) trong máu tăng cao.
  • Xét nghiệm điện giải: Kiểm tra các chất điện giải như natri, kali và canxi trong máu giúp xác định xem có sự mất cân bằng điện giải do thận yếu hay không.
Bệnh nhân sẽ được chỉ định làm xét nghiệm máu
Bệnh nhân sẽ được chỉ định làm xét nghiệm máu

Xét nghiệm nước tiểu

  • Xét nghiệm protein niệu: Nếu trong nước tiểu xuất hiện protein, điều này cho thấy có sự tổn thương ở màng lọc của thận.
  • Xét nghiệm microalbumin: Đây là một xét nghiệm nhạy cảm hơn, có thể phát hiện sự xuất hiện của một lượng nhỏ albumin trong nước tiểu, dấu hiệu sớm của tổn thương thận.
  • Xét nghiệm nước tiểu 24 giờ: Đo lượng nước tiểu được thải ra trong 24 giờ để đánh giá mức độ lọc của thận.

Hình ảnh học

  • Siêu âm thận: Siêu âm giúp đánh giá kích thước, cấu trúc, và vị trí của thận, có thể phát hiện sỏi thận, u bướu hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI): Đây là các phương pháp hình ảnh nâng cao để đánh giá chi tiết hơn về cấu trúc và chức năng thận. Đồng thời giúp phát hiện các bất thường như sỏi thận, u, hoặc tổn thương thận.

Sinh thiết thận (khi cần thiết)

Sinh thiết thận là phương pháp lấy một mẫu mô nhỏ từ thận để kiểm tra dưới kính hiển vi. Đây là phương pháp giúp xác định rõ nguyên nhân gây tổn thương thận, đặc biệt trong các trường hợp nghi ngờ bệnh thận do viêm cầu thận hoặc các bệnh tự miễn.

Phương pháp điều trị thận yếu

Phương pháp điều trị thận yếu sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ suy giảm chức năng thận và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Mục tiêu chính của điều trị là làm chậm tiến triển của bệnh, kiểm soát các triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng.

Một số phương pháp điều trị thường được sử dụng khi bị thận yếu như sau:

Điều trị nguyên nhân gây bệnh

  • Kiểm soát bệnh tiểu đường và tăng huyết áp: Đây là hai nguyên nhân hàng đầu gây suy thận mạn. Việc kiểm soát tốt đường huyết, huyết áp bằng thuốc, chế độ ăn uống và tập luyện có thể giúp bảo vệ thận, làm chậm tiến triển của bệnh.
  • Điều trị viêm cầu thận: Tùy thuộc vào nguyên nhân gây viêm cầu thận, bác sĩ có thể sử dụng thuốc kháng sinh, thuốc ức chế miễn dịch hoặc các loại thuốc khác để kiểm soát viêm và bảo vệ thận.
  • Loại bỏ sỏi thận: Nếu sỏi thận gây tắc nghẽn đường tiết niệu và ảnh hưởng đến chức năng thận, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp như tán sỏi ngoài cơ thể, nội soi lấy sỏi hoặc phẫu thuật.
  • Ngừng sử dụng thuốc gây độc cho thận: Nếu suy thận do tác dụng phụ của thuốc, bác sĩ sẽ ngừng hoặc thay đổi thuốc khác an toàn hơn cho thận.
Mọi người cần kiểm soát lượng đường để giúp cải thiện bệnh
Mọi người cần kiểm soát lượng đường để giúp cải thiện bệnh

Điều trị triệu chứng và hỗ trợ chức năng thận

  • Thuốc điều trị thiếu máu: Nếu bệnh nhân bị thiếu máu do thận yếu, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung sắt hoặc tiêm erythropoietin để tăng cường sản xuất hồng cầu.
  • Thuốc lợi tiểu: Giúp giảm phù nề bằng cách tăng lượng nước tiểu đào thải ra ngoài.
  • Thuốc kiểm soát huyết áp: Huyết áp cao là một trong những nguyên nhân và biến chứng của thận yếu. Bác sĩ có thể kê đơn thuốc để kiểm soát huyết áp như thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARBs).
  • Thuốc kiểm soát đường huyết: Nếu bệnh nhân bị tiểu đường, việc kiểm soát lượng đường trong máu là rất quan trọng để ngăn ngừa tổn thương thêm cho thận. Thuốc tiểu đường và điều chỉnh chế độ ăn uống có thể được áp dụng.
  • Thuốc điều chỉnh calci và phốt pho: Giúp duy trì cân bằng calci và phốt pho trong máu, ngăn ngừa loãng xương và các vấn đề về xương khớp.
  • Erythropoietin: Kích thích sản xuất hồng cầu để điều trị thiếu máu.
  • Chế độ ăn đặc biệt: Hạn chế protein, muối, kali, phốt pho và các chất khác mà thận khó lọc.

Lọc máu

Khi suy thận tiến triển đến giai đoạn cuối và thận không còn khả năng lọc máu hiệu quả, bệnh nhân cần phải lọc máu định kỳ để loại bỏ chất thải và độc tố khỏi máu. Hiện nay có hai phương pháp lọc máu chính là lọc màng bụng và chạy thận nhân tạo.

Ghép thận

Ghép thận là phương pháp điều trị tối ưu cho suy thận giai đoạn cuối, giúp thay thế thận bị suy bằng một thận khỏe mạnh từ người hiến tặng. Tuy nhiên, ghép thận đòi hỏi phải có người hiến tặng phù hợp và bệnh nhân cần sử dụng thuốc ức chế miễn dịch suốt đời để ngăn ngừa nguy cơ thải ghép.

Trong trường hợp nặng, bệnh nhân cần được ghép thận
Trong trường hợp nặng, bệnh nhân cần được ghép thận

Biện pháp ngăn ngừa suy giảm chức năng thận

Dưới đây là một số biện pháp phòng ngừa suy giảm chức năng thận mà bạn có thể áp dụng:

  • Kiểm soát tốt các bệnh mãn tính: Theo dõi, kiểm soát bệnh tiểu đường, trị bệnh sỏi thận, viêm cầu thận, nhiễm trùng đường tiết niệu. Đồng thời đo huyết áp thường xuyên và dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
  • Hạn chế muối: Mỗi ngày chỉ nên ăn dưới 5g muối vì ăn quá nhiều muối có thể làm tăng huyết áp và gây hại cho thận.
  • Hạn chế protein: Ăn quá nhiều protein có thể làm tăng gánh nặng cho thận. Nên ăn lượng protein vừa phải, ưu tiên các nguồn protein từ thực vật như đậu, đỗ, hạt.
  • Uống đủ nước: Uống đủ nước giúp thận lọc máu và đào thải chất thải hiệu quả. Lượng nước cần thiết  hàng ngày có thể thay đổi tùy thuộc vào hoạt động thể chất và khí hậu, nhưng nói chung nên uống khoảng 1,5 – 2 lít nước mỗi ngày.
  • Ăn nhiều rau củ quả: Rau củ quả giàu chất chống oxy hóa và chất xơ, giúp bảo vệ thận, tăng cường sức khỏe tổng thể.
  • Hạn chế đồ uống có cồn và caffeine: Rượu bia và caffeine có thể gây mất nước và ảnh hưởng đến chức năng thận.
  • Tập thể dục đều đặn: Mọi người nên dành ra 30 phút mỗi ngày để tập thể dục và 5 ngày mỗi tuần giúp kiểm soát cân nặng, huyết áp, đường huyết, tăng cường sức khỏe tim mạch.
  • Không hút thuốc lá: Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, tăng huyết áp và tổn thương thận.
  • Hạn chế sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn: Sử dụng lâu dài hoặc quá liều các thuốc giảm đau không steroid (NSAID) như ibuprofen, aspirin,… có thể gây hại cho thận.
  • Giữ cân nặng hợp lý: Béo phì làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, tăng huyết áp và các bệnh lý khác có thể ảnh hưởng đến thận.
  • Quản lý stress: Stress kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.
  • Kiểm tra chức năng thận định kỳ: Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người có nguy cơ cao như người bị tiểu đường, tăng huyết áp, tiền sử gia đình có bệnh thận,…
  • Tầm soát các bệnh lý khác: Phát hiện và điều trị sớm các bệnh lý có thể ảnh hưởng đến thận như viêm cầu thận, sỏi thận, nhiễm trùng đường tiết niệu,…

Thận yếu không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây ra các biến chứng nghiêm trọng nếu không được kiểm soát tốt. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời là chìa khóa để ngăn ngừa tình trạng suy giảm chức năng thận trở nên nặng nề hơn. Để bảo vệ sức khỏe thận, bạn cần chú ý duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống khoa học, kiểm tra sức khỏe định kỳ và tuân thủ các chỉ dẫn điều trị từ bác sĩ.

© Bản quyền nội dung thuộc về DIỆU PHÁP ĐỖ MINH - Ghi rõ nguồn website khi chia sẻ nội dung này.